- 1.MacDonald hoặc McDonald (tên)
- 2.McDonald's (công ty thức ăn nhanh)

例句Câu ví dụ
- 1
大家都愛麥當勞。
dàjiā dōu ài Màidāngláo。
Mọi người đều yêu thích McDonald's
- 2
在麥當勞吃早飯怎麼樣?
zài Màidāngláo chī zǎofàn zěnmeyàng?
Ăn sáng ở McDonald's thế nào?
- 3
你覺得在麥當勞吃早餐如何?
nǐ juéde zài Màidāngláo chī zǎocān rúhé?
Anh thấy thế nào về việc ăn sáng ở McDonald's
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.