學華語Kaori Dict

麥當勞

giản thể: 麦当劳

Màidāngláo

ㄇㄞˋ ㄉㄤ ㄌㄠˊ

MẠCH ĐANG LAO

  1. 1.MacDonald hoặc McDonald (tên)
  2. 2.McDonald's (công ty thức ăn nhanh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家都愛麥當勞。

    dàjiā dōu ài Màidāngláo。

    Mọi người đều yêu thích McDonald's

  • 2

    在麥當勞吃早飯怎麼樣?

    zài Màidāngláo chī zǎofàn zěnmeyàng?

    Ăn sáng ở McDonald's thế nào?

  • 3

    你覺得在麥當勞吃早餐如何?

    nǐ juéde zài Màidāngláo chī zǎocān rúhé?

    Anh thấy thế nào về việc ăn sáng ở McDonald's

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麦当劳 nghĩa là gì? · Kaori Dict