學華語Kaori Dict

麥當娜

giản thể: 麦当娜

Màidāng

ㄇㄞˋ ㄉㄤ ㄋㄚˋ

MẠCH ĐANG NA

  1. 1.Madonna (1958-), ca sĩ nhạc pop Mỹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    麥當娜會唱歌。

    Màidāngnà huì chànggē。

    Madonna có thể hát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麥當娜 nghĩa là gì? · Kaori Dict