- 1.Madonna (1958-), ca sĩ nhạc pop Mỹ

例句Câu ví dụ
- 1
麥當娜會唱歌。
Màidāngnà huì chànggē。
Madonna có thể hát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.