學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
麥氏賊鷗
麥氏賊鷗
giản thể:
麦氏贼鸥
Mài
shì
zéi
ōu
[ㄇㄞˋ ㄕˋ ㄗㄟˊ ㄡ]
MẠCH THỊ TẶC ÂU
1.
(loài chim ở Trung Quốc) nhàn cướp Nam Cực (Stercorarius maccormicki)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
賊
zéi
kẻ trộm
姓氏
xìngshì
họ
小麥
xiǎomài
lúa mì
攝氏度
Shèshìdù
°C (độ C)
麥
mài
lúa mì
攝氏
Shèshì
Celsius (nhiệt độ)
麥克風
màikèfēng
microphone (từ mượn)
盜賊
dàozéi
kẻ cướp
逐字解
Từng chữ trong từ
麥
mạch
lúa mì, lúa mạch, lúa lúa mì
氏
thị, chi
氏: họ, chi họ
賊
tặc
thief
鷗
âu
chim hải âu, chim tern
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
麦氏贼鸥 nghĩa là gì? · Kaori Dict