- 1.rắc rối; bất tiện
- 2.không tiện; phiền phức; gây khó chịu
- 3.làm phiền ai; làm phiền ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
麻煩你幫我一下。
má fan nǐ bāng wǒ yī xià
Xin lỗi vì làm phiền—hãy giúp tôi
- 2
他有麻煩。
tā yǒu máfan。
Ông ấy gặp rắc rối
- 3
麻煩您了!
máfan nín le!
Xin lỗi đã làm phiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 煩PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.