學華語Kaori Dict

麻煩

giản thể: 麻烦

fan

ㄇㄚˊ ㄈㄢ˙

MA PHIỀN

HSK 3TOCFL 2V/Adj
  1. 1.rắc rối; bất tiện
  2. 2.không tiện; phiền phức; gây khó chịu
  3. 3.làm phiền ai; làm phiền ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    麻煩你幫我一下。

    má fan nǐ bāng wǒ yī xià

    Xin lỗi vì làm phiền—hãy giúp tôi

  • 2

    他有麻煩。

    tā yǒu máfan。

    Ông ấy gặp rắc rối

  • 3

    麻煩您了!

    máfan nín le!

    Xin lỗi đã làm phiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麻烦 nghĩa là gì? · Kaori Dict