學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄇㄛˊ

MA

  1. 1.nhỏ bé
  2. 2.không đáng kể

Cách đọc khác:mebiến thể của 麼|么[me5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這做什麽?

    zhè zuò shén mó?

    Đây làm gì

  • 2

    你在讀什麽?

    nǐ zàidú shén mó?

    Anh đang đọc gì vậy

  • 3

    你要做什麽?

    nǐ yào zuò shén mó?

    Anh định làm gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麽 nghĩa là gì? · Kaori Dict