
例句Câu ví dụ
- 1
這做什麽?
zhè zuò shén mó?
Đây làm gì
- 2
你在讀什麽?
nǐ zàidú shén mó?
Anh đang đọc gì vậy
- 3
你要做什麽?
nǐ yào zuò shén mó?
Anh định làm gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.