學華語Kaori Dict

黃金週

giản thể: 黄金周

huángjīnzhōu

ㄏㄨㄤˊ ㄐㄧㄣ ㄓㄡ

HOÀNG KIM CHU

  1. 1.Tuần lễ Vàng, hai kỳ nghỉ lễ quốc gia 7 ngày

例句Câu ví dụ

  • 1

    五一黃金周大家好像都宅在家里。

    wǔyī huángjīnzhōu dàjiā hǎoxiàng dōu zhái zàijiā lǐ。

    Trong kỳ nghỉ lễ lao động, mọi người dường như đều ở nhà.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黃金週 nghĩa là gì? · Kaori Dict