- 1.Tuần lễ Vàng, hai kỳ nghỉ lễ quốc gia 7 ngày

例句Câu ví dụ
- 1
五一黃金周大家好像都宅在家里。
wǔyī huángjīnzhōu dàjiā hǎoxiàng dōu zhái zàijiā lǐ。
Trong kỳ nghỉ lễ lao động, mọi người dường như đều ở nhà.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 週CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.