- 1.Tháp Hoàng Hạc ở thành phố Vũ Hán, xây dựng năm 223, bị cháy năm 1884, xây lại năm 1985
- 2.nơi yêu thích của các thi nhân, theo truyền thuyết đến bằng cách cưỡi hạc vàng
- 3.bài thơ thời Đường của 崔顥|崔颢[Cui1 Hao4], với chủ đề 'quá khứ sẽ không bao giờ trở lại'
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.một trong ba tòa tháp nổi tiếng ở Trung Quốc cùng với Tháp Nhạc Dương 岳陽樓|岳阳楼[Yue4 yang2 Lou2] ở Nhạc Dương, bắc Hồ Nam, và Tháp Đằng Vương 滕王閣|滕王阁[Teng2 wang2 Ge2] ở Nam Xương, Giang Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.