例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡黑人。
tā xǐhuan hēirén。
Anh ấy thích người da đen
- 2
她的新男朋友是黑人。
tā de xīn nánpéngyou shì hēirén。
Người bạn trai mới của cô ấy là người da đen
- 3
媽媽妳看,那麼黑的黑人!
māma nǐ kàn, nàme hēi de hēirén!
Mẹ à, nhìn xem người đen đen đó!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
