學華語Kaori Dict

黑人

hēirén

ㄏㄟ ㄖㄣˊ

HẮC NHÂN

  1. 1.người da đen
  2. 2.việc phi pháp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喜歡黑人。

    tā xǐhuan hēirén。

    Anh ấy thích người da đen

  • 2

    她的新男朋友是黑人。

    tā de xīn nánpéngyou shì hēirén。

    Người bạn trai mới của cô ấy là người da đen

  • 3

    媽媽妳看,那麼黑的黑人!

    māma nǐ kàn, nàme hēi de hēirén!

    Mẹ à, nhìn xem người đen đen đó!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑人 nghĩa là gì? · Kaori Dict