學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
黑命貴
黑命貴
giản thể:
黑命贵
Hēi
mìng
guì
[ㄏㄟ ㄇㄧㄥˋ ㄍㄨㄟˋ]
HẮC MỆNH QUÝ
1.
Black Lives Matter (phong trào xã hội)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
貴
guì
đắt
黑
hēi
đen
生命
shēngmìng
sự sống (như đặc trưng của sinh vật)
黑板
hēibǎn
bảng đen
命運
mìngyùn
số phận; định mệnh
黑暗
hēiàn
tối
黑色
hēisè
màu đen
寶貴
bǎoguì
có giá trị
逐字解
Từng chữ trong từ
黑
hắc
đen
命
mệnh
sự sống
貴
quý
đắt tiền, tốn kém, có giá trị
記憶技巧
Mẹo nhớ
貴
QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
黑命贵 nghĩa là gì? · Kaori Dict