學華語Kaori Dict

黑子

hēi

ㄏㄟ ㄗˇ

HẮC TỬ

  1. 1.quân đen (trong cờ tướng); quân đen (trong cờ vây)
  2. 2.(thiên văn) vết đen mặt trời

Cách đọc khác:hēizichưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    圍棋使用十九路棋盤,共 361 顆棋子 (181 顆黑子與 180 顆白子)。

    wéiqí shǐyòng shíjiǔ lù qípán, gòng 3 6 1 kē qízǐ ( 1 8 1 kē hēizǐ yǔ 1 8 0 kē báizǐ )。

    Cờ vua sử dụng bàn cờ 19 đường, tổng cộng 361 viên sỏi (181 viên đen và 180 viên trắng)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑子 nghĩa là gì? · Kaori Dict