學華語Kaori Dict

黑市

hēishì

ㄏㄟ ㄕˋ

HẮC THỊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是在黑市上買的它嗎?

    nǐ shì zài hēishì shàng mǎi de tā ma?

    Anh có mua nó ở chợ đen không

  • 2

    佳英在黑市上買了幾件東西。

    jiā Yīng zài hēishì shàng mǎi le jǐ jiàn dōngxi。

    Cát Nhật đã mua vài món đồ ở chợ đen

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑市 nghĩa là gì? · Kaori Dict