學華語Kaori Dict

黑眼圈

hēiyǎnquān

ㄏㄟ ㄧㄢˇ ㄑㄩㄢ

HẮC NHÃN KHUYÊN

  1. 1.quầng thâm (dưới mắt)
  2. 2.mắt bầm

例句Câu ví dụ

  • 1

    再不早點睡覺,明天醒來就會有黑眼圈。

    zàibù zǎodiǎn shuìjiào, míngtiān xǐnglái jiù huì yǒu hēiyǎnquān。

    Nếu không sớm đi ngủ, sáng mai sẽ có quầng thâm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑眼圈 nghĩa là gì? · Kaori Dict