黑箱子
hēixiāngzi
[ㄏㄟ ㄒㄧㄤ ㄗ˙]
HẮC RƯƠNG TỬ
- 1.hộp đen (hàng không), (lý thuyết hệ thống)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
[ㄏㄟ ㄒㄧㄤ ㄗ˙]
HẮC RƯƠNG TỬ
