學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
黑線鱈
黑線鱈
giản thể:
黑线鳕
hēi
xiàn
xuě
[ㄏㄟ ㄒㄧㄢˋ ㄒㄩㄝˇ]
HẮC TUYẾN TUYẾT
1.
cá tuyết haddock
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑
hēi
đen
黑板
hēibǎn
bảng đen
線
xiàn
chỉ
路線
lùxiàn
hành trình
黑暗
hēiàn
tối
黑色
hēisè
màu đen
光線
guāngxiàn
tia sáng
直線
zhíxiàn
đường thẳng
逐字解
Từng chữ trong từ
黑
hắc
đen
線
tuyến
sợi chỉ, đường, dây dẫn
鱈
tuyết
cá hồi
記憶技巧
Mẹo nhớ
線
TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
黑线鳕 nghĩa là gì? · Kaori Dict