學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
黑胡椒
黑胡椒
hēi
hú
jiāo
[ㄏㄟ ㄏㄨˊ ㄐㄧㄠ]
HẮC HỒ TIÊU
1.
hạt tiêu đen
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑
hēi
đen
黑板
hēibǎn
bảng đen
黑暗
hēiàn
tối
黑色
hēisè
màu đen
鬍子
húzi
râu
黑夜
hēiyè
đêm
辣椒
làjiāo
ớt cay
胡同兒
hútòngr
biến thể er hoá của 胡同|胡同|[hu2 tong4]
逐字解
Từng chữ trong từ
黑
hắc
đen
胡
hồ
cố ý
椒
tiêu
椒 — ớt, gia vị
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
黑胡椒 nghĩa là gì? · Kaori Dict