學華語Kaori Dict

黑車

giản thể: 黑车

hēichē

ㄏㄟ ㄔㄜ

HẮC XA

  1. 1.xe taxi không có giấy phép hoặc không chính thức
  2. 2.xe cơ giới không có giấy phép

例句Câu ví dụ

  • 1

    “是黑車嗎?”我問他。

    “ shì hēichē ma? ” wǒ wèn tā。

    "Là xe taxi đen không?" Tôi hỏi anh ấy

  • 2

    我懷疑這是輛黑車。

    wǒ huáiyí zhè shì liàng hēichē。

    Tôi nghi ngờ đây là một chiếc taxi đen

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑車 nghĩa là gì? · Kaori Dict