- 1.xe taxi không có giấy phép hoặc không chính thức
- 2.xe cơ giới không có giấy phép

例句Câu ví dụ
- 1
“是黑車嗎?”我問他。
“ shì hēichē ma? ” wǒ wèn tā。
"Là xe taxi đen không?" Tôi hỏi anh ấy
- 2
我懷疑這是輛黑車。
wǒ huáiyí zhè shì liàng hēichē。
Tôi nghi ngờ đây là một chiếc taxi đen
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.