黑道
hēidào
[ㄏㄟ ㄉㄠˋ]
HẮC ĐẠO
TOCFL 6
- 1.con đường đen
- 2.cách thức tội phạm
- 3.thế giới ngầm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.xem thêm 白道[bai2 dao4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.