黑雨
hēiyǔ
[ㄏㄟ ㄩˇ]
HẮC VŨ
- 1.(HK) mưa lớn ≥ 70 mm/giờ (mức cao nhất trong hệ thống cảnh báo bão mưa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
[ㄏㄟ ㄩˇ]
HẮC VŨ
