學華語Kaori Dict

黑龍江

giản thể: 黑龙江

Hēilóngjiāng

ㄏㄟ ㄌㄨㄥˊ ㄐㄧㄤ

HẮC LONG GIANG

  1. 1.tỉnh Hắc Long Giang ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 黑, thủ phủ Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1]
  2. 2.sông Hắc Long Giang tạo thành biên giới giữa đông bắc Trung Quốc và Nga
  3. 3.sông Amur

例句Câu ví dụ

  • 1

    從黑龍江出門會被隔離嗎?

    cóng Hēilóngjiāng chūmén huì bèi gélí ma?

    Ra khỏi tỉnh Heilongjiang có bị cách ly không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑龍江 nghĩa là gì? · Kaori Dict