黔
Qián
[ㄑㄧㄢˊ]
KIỀM
- 1.viết tắt của tỉnh Quý Châu 貴州|贵州[Gui4 zhou1]
Cách đọc khác:qián — 黔 — (trang nhã) đen; làm đen

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 黔黔 — (trang nhã) đen; làm đen
- 湘黔Hồ Nam-Quý Châu
- 黔江Qianjiang, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
- 黔西huyện Tiềm Tây ở địa khu Tất Tiết 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu
- 黔陽huyện Tiềm Dương trước đây, nay sáp nhập vào huyện Hoài Hóa 懷化縣|怀化县[Huai2 hua4 xian4], Hồ Nam
- 黔南Quý Nam — xem Quý Nam Bộc Duy Tộc Miao Tộc Tự Chính Quyền Châu [Quý Nam Bộc Duy Tộc Miao Tộc Tự Chính Quyền Châu]
- 黔首Quý Thủ — (thời cổ đại) người dân thường
- 黔南州Qiannan, viết tắt của Châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南布依族苗族自治州[Qian2 nan2 Bu4 yi1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Quý Châu, thủ phủ thành phố Đô Quân 都勻市|都匀市[Du1 yun2 Shi4]