學華語Kaori Dict

默克爾

giản thể: 默克尔

ěr

ㄇㄛˋ ㄎㄜˋ ㄦˇ

MẶC KHẮC NHĨ

  1. 1.Angela Merkel (1954-), chính trị gia CDU Đức, thủ tướng từ 2005

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

默克尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict