默念
mòniàn
[ㄇㄛˋ ㄋㄧㄢˋ]
MẶC NIỆM
- 1.đọc thầm
- 2.mấp máy môi (như khi cầu nguyện, v.v.)
- 3.tự nói với chính mình
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.suy ngẫm nội tâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.