默想
mòxiǎng
[ㄇㄛˋ ㄒㄧㄤˇ]
MẶC TƯỞNG
- 1.suy ngẫm trong im lặng
- 2.thiền định
- 3.suy nghĩ trong yên lặng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.