學華語Kaori Dict

點發

giản thể: 点发

diǎn

ㄉㄧㄢˇ ㄈㄚ

ĐIỂM PHÁT

  1. 1.bắn từng loạt
  2. 2.ngắt quãng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個更新會在今天上午10點發布。

    zhège gēngxīn huì zài jīntiān shàngwǔ 1 0 diǎnfā bù。

    Cập nhật này sẽ được phát hành vào lúc 10 giờ sáng nay

  • 2

    這個司機說第一班公交車於早上6點發車。

    zhège sījī shuō dìyī bān gōngjiāochē yú zǎoshang 6 diǎnfā chē。

    Chủ xe nói rằng chuyến xe buýt đầu tiên khởi hành lúc 6 giờ sáng

  • 3

    我咳嗽,還有點發燒。

    wǒ késou, háiyǒu diǎnfā shāo。

    Tôi ho, còn có chút sốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

點發 nghĩa là gì? · Kaori Dict