學華語Kaori Dict

黨同伐異

giản thể: 党同伐异

dǎngtóng

ㄉㄤˇ ㄊㄨㄥˊ ㄈㄚˊ ㄧˋ

ĐẢNG ĐỒNG PHẠT DỊ

  1. 1.theo phe phái một cách hẹp hòi
  2. 2.đoàn kết với người cùng quan điểm nhưng xa lánh người khác quan điểm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黨同伐異 nghĩa là gì? · Kaori Dict