- 1.lấy hết dũng khí

例句Câu ví dụ
- 1
今天上午,我鼓足勇氣把飯廳的角角落落打掃了一遍。
jīntiān shàngwǔ, wǒ gǔzúyǒngqì bǎ fàntīng de jiǎo jiǎoluò luò dǎsǎo le yībiàn。
Hôm nay sáng, tôi đã dũng cảm dọn dẹp từng ngóc ngách của phòng ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.