學華語Kaori Dict

鼓足勇氣

giản thể: 鼓足勇气

yǒng

ㄍㄨˇ ㄗㄨˊ ㄩㄥˇ ㄑㄧˋ

CỔ TÚC DŨNG KHÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天上午,我鼓足勇氣把飯廳的角角落落打掃了一遍。

    jīntiān shàngwǔ, wǒ gǔzúyǒngqì bǎ fàntīng de jiǎo jiǎoluò luò dǎsǎo le yībiàn。

    Hôm nay sáng, tôi đã dũng cảm dọn dẹp từng ngóc ngách của phòng ăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼓足勇氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict