學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鼠疫桿菌
鼠疫桿菌
giản thể:
鼠疫杆菌
shǔ
yì
gǎn
jūn
[ㄕㄨˇ ㄧˋ ㄍㄢˇ ㄐㄩㄣ]
THỬ DỊCH CAN KHUẨN
1.
Yersinia pestis
2.
vi khuẩn dịch hạch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
細菌
xìjūn
vi khuẩn
桿
gǎn
gậy
鼠
shǔ
(hình thức kết hợp) chuột; con chuột
鼠標
shǔbiāo
chuột (máy tính)
免疫
miǎnyì
miễn dịch (với bệnh)
疫苗
yìmiáo
vắc-xin
欄杆
lángān
lan can
瘟疫
wēnyì
bệnh dịch; ôn dịch
逐字解
Từng chữ trong từ
鼠
thử
chuột, con mèo
疫
dịch
bệnh dịch, đại dịch, dịch bệnh
桿
can
cọc
菌
khuẩn
nấm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鼠疫桿菌 nghĩa là gì? · Kaori Dict