同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 敝屣giày rách rưới
- 碧璽đá tourmaline
- 贔屭Bixi, một trong chín người con của rồng có hình dạng rùa, còn được gọi là 龜趺|龟趺[gui1 fu1]
- 贔屭(trữ nghĩa) (truyền thuyết Trung Hoa) sinh vật giống rùa nhưng đầu rồng, được cho là có thể chịu được trọng lượng lớn, thường được chạm khắc làm chân đế cho các tấm bia xưa / (trữ nghĩa) nỗ lực; dùng sức mạnh lớn
記憶技巧Mẹo nhớ
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
