學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
齊刷刷
齊刷刷
giản thể:
齐刷刷
qí
shuā
shuā
[ㄑㄧˊ ㄕㄨㄚ ㄕㄨㄚ]
TỀ XOÁT XOÁT
1.
đồng đều
2.
đều tăm tắp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
整齊
zhěngqí
ngăn nắp
刷
shuā
chải
牙刷
yáshuā
bàn chải đánh răng
齊
qí
gọn gàng
印刷
yìnshuā
in ấn
齊全
qíquán
đầy đủ
刷子
shuāzi
bàn chải
刷牙
shuāyá
đánh răng
逐字解
Từng chữ trong từ
齊
tề, tày
đều, đồng nhất, bằng nhau về độ dài
刷
xoát, loát
cọ, chải
刷
xoát, loát
cọ, chải
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
齊刷刷 nghĩa là gì? · Kaori Dict