學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
齊膝
齊膝
giản thể:
齐膝
qí
xī
[ㄑㄧˊ ㄒㄧ]
TỀ TẤT
1.
ngang gối
2.
dài đến gối (váy, v.v.)
3.
sâu đến gối (bùn, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
整齊
zhěngqí
ngăn nắp
齊
qí
gọn gàng
齊全
qíquán
đầy đủ
一齊
yīqí
cùng một lúc
膝蓋
xīgài
đầu gối
齊心協力
qíxīnxiélì
cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ
齊心
qíxīn
đồng lòng
膝下
xīxià
ở dưới gối (liên quan đến con cái)
逐字解
Từng chữ trong từ
齊
tề, tày
đều, đồng nhất, bằng nhau về độ dài
膝
tất
gối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
氣息
qìxī
hơi thở
棲息
qīxī
sinh sống
七喜
Qīxǐ
7 Up (nước giải khát)
七夕
Qīxī
lễ Thất Tịch, tối mồng bảy tháng bảy âm lịch
奇襲
qíxí
tấn công bất ngờ
氣隙
qìxì
lỗ thông khí
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
齐膝 nghĩa là gì? · Kaori Dict