學華語Kaori Dict

龍蛇混雜

giản thể: 龙蛇混杂

lóngshéhùn

ㄌㄨㄥˊ ㄕㄜˊ ㄏㄨㄣˋ ㄗㄚˊ

LONG XÀ HỖN TẠP

  1. 1.nghĩa đen: rồng rắn lẫn lộn (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: tốt xấu lẫn lộn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

龍蛇混雜 nghĩa là gì? · Kaori Dict