學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
龍蛇混雜
龍蛇混雜
giản thể:
龙蛇混杂
lóng
shé
hùn
zá
[ㄌㄨㄥˊ ㄕㄜˊ ㄏㄨㄣˋ ㄗㄚˊ]
LONG XÀ HỖN TẠP
1.
nghĩa đen: rồng rắn lẫn lộn (thành ngữ)
2.
nghĩa bóng: tốt xấu lẫn lộn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雜誌
zázhì
tạp chí
複雜
fùzá
phức tạp; rắc rối
龍
lóng
rồng
蛇
shé
rắn
混亂
hùnluàn
hỗn loạn
混
hùn
trộn
混合
hùnhé
trộn; pha trộn
雜
zá
hỗn hợp
逐字解
Từng chữ trong từ
龍
long
rồng
蛇
xà
rắn
混
hỗn, hồn, hổn
trộn lẫn, pha trộn
雜
tạp
hỗn hợp, pha trộn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
龍蛇混雜 nghĩa là gì? · Kaori Dict