龍生龍,鳳生鳳
giản thể: 龙生龙,凤生凤
lóngshēnglóng,fèngshēngfèng
[ㄌㄨㄥˊ ㄕㄥ ㄌㄨㄥˊ ㄈㄥˋ ㄕㄥ ㄈㄥˋ]
LONG SINH LONG , PHƯỢNG SINH PHƯỢNG
- 1.nghĩa đen: rồng sinh rồng, phượng sinh phượng (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: con nhà tông không giống lông cũng giống cánh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.