- 1.một mình (không có sự giúp đỡ)
- 2.một mình (không có ai bên cạnh)

例句Câu ví dụ
- 1
我一個人去那邊。
wǒ yīgèrén qù nàbian。
Tôi đi qua đó một mình.
- 2
他一個人住在那兒。
tā yīgèrén zhù zàinar。
Anh ấy sống một mình ở đó
- 3
他一個人去了國外。
tā yīgèrén qù le guówài。
Anh ấy một mình đi nước ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…