學華語Kaori Dict

一個半

giản thể: 一个半

gebàn

ㄧ ㄍㄜ˙ ㄅㄢˋ

NHẤT CÁ BÁN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我等了一個半小時。

    wǒděng le yīgebàn xiǎoshí。

    Tôi đã chờ một tiếng rưỡi

  • 2

    你一個半小時以前就應該開始了。

    nǐ yīgebàn xiǎoshí yǐqián jiù yīnggāi kāishǐ le。

    Nếu không, bạn nên bắt đầu từ một giờ rưỡi trước

  • 3

    意大利是一個半島。

    Yìdàlì shì yīgebàn dǎo。

    Ý Đại Lợi là một bán đảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一个半 nghĩa là gì? · Kaori Dict