一中一台
yīZhōngyīTái
[ㄧ ㄓㄨㄥ ㄧ ㄊㄞˊ]
NHẤT TRUNG NHẤT ĐÀI
- 1.một Trung Quốc và một Đài Loan (chính sách)
Cách đọc khác:yīzhōngyītái — một Trung Quốc, một Đài Loan – quan niệm cho rằng Trung Quốc và Đài Loan là hai thực thể chính trị riêng biệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.