學華語Kaori Dict

一會兒

giản thể: 一会儿

huìr

ㄧ ㄏㄨㄟˋ ㄖ˙

NHẤT HỘI NHÂN

HSK 1Adv
  1. 1.một lúc
  2. 2.một thời gian
  3. 3.ngay lập tức
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lúc thì...lúc thì...
  2. 5.cũng đọc là [yi1 hui3 r5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請坐下,休息一會兒。

    qǐng zuò xia xiū xi yī huìr

    Xin ngồi xuống, nghỉ một lúc.

  • 2

    開機以後再等一會兒。

    kāi jī yǐ hòu zài děng yī huìr

    Chờ một lúc sau khi bật máy lên.

  • 3

    我們分開走,一會兒見。

    wǒ men fēn kāi zǒu yī huìr jiàn

    Chúng ta đi riêng, gặp lại sau vài phút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一会儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict