學華語Kaori Dict

一個人

giản thể: 一个人

rén

ㄧ ㄍㄜˋ ㄖㄣˊ

NHẤT CÁ NHÂN

  1. 1.một mình (không có sự giúp đỡ)
  2. 2.một mình (không có ai bên cạnh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我一個人去那邊。

    wǒ yīgèrén qù nàbian。

    Tôi đi qua đó một mình.

  • 2

    他一個人住在那兒。

    tā yīgèrén zhù zàinar。

    Anh ấy sống một mình ở đó

  • 3

    他一個人去了國外。

    tā yīgèrén qù le guówài。

    Anh ấy một mình đi nước ngoài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一個人 nghĩa là gì? · Kaori Dict