例句Câu ví dụ
- 1
我等了一個半小時。
wǒděng le yīgebàn xiǎoshí。
Tôi đã chờ một tiếng rưỡi
- 2
你一個半小時以前就應該開始了。
nǐ yīgebàn xiǎoshí yǐqián jiù yīnggāi kāishǐ le。
Nếu không, bạn nên bắt đầu từ một giờ rưỡi trước
- 3
意大利是一個半島。
Yìdàlì shì yīgebàn dǎo。
Ý Đại Lợi là một bán đảo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
