一傳十,十傳百
giản thể: 一传十,十传百
yīchuánshí,shíchuánbǎi
[ㄧ ㄔㄨㄢˊ ㄕˊ ㄕˊ ㄔㄨㄢˊ ㄅㄞˇ]
NHẤT TRUYỀN THẬP , THẬP TRUYỀN BÁCH
- 1.(thành ngữ) (tin tức, v.v.) lan truyền nhanh chóng; được phổ biến rộng rãi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.