學華語Kaori Dict

一去不復返

giản thể: 一去不复返

fǎn

ㄧ ㄑㄩˋ ㄅㄨˋ ㄈㄨˋ ㄈㄢˇ

NHẤT KHỨ BẤT PHỤC PHẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    日子一去不復返。

    rìzi yīqùbùfùfǎn。

    Ngày tháng một đi就不会 trở lại

  • 2

    一去不復返。

    yīqùbùfùfǎn。

    Một khi đã đi thì không thể quay lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一去不復返 nghĩa là gì? · Kaori Dict