一哄而散
yīhōngérsàn
[ㄧ ㄏㄨㄥ ㄦˊ ㄙㄢˋ]
NHẤT HỐNG NHI TÁN
- 1.giải tán trong hỗn loạn (thành ngữ)
Cách đọc khác:yīhòngérsàn — xem 一哄而散[yi1 hong1 er2 san4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.