一哭二鬧三上吊
giản thể: 一哭二闹三上吊
yīkūèrnàosānshàngdiào
[ㄧ ㄎㄨ ㄦˋ ㄋㄠˋ ㄙㄢ ㄕㄤˋ ㄉㄧㄠˋ]
NHẤT KHÓC NHỊ NÁO TAM THƯỢNG ĐIẾU
- 1.(thành ngữ) làm ầm ĩ lên; ăn vạ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.