
例句Câu ví dụ
- 1
現場一團糟。
xiànchǎng yītuánzāo。
Tại hiện trường hỗn loạn
- 2
每次學生把走廊弄得一團糟的時候,校長都會嚴厲地訓斥他們。
měicì xuésheng bǎ zǒuláng nòng de yītuánzāo de shíhou, xiàozhǎng dūhuì yánlì de xùnchì tāmen。
Mỗi lần học sinh làm bừa bãi ở hành lang, hiệu trưởng đều nghiêm khắc trách mắng họ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.