學華語Kaori Dict

一團糟

giản thể: 一团糟

tuánzāo

ㄧ ㄊㄨㄢˊ ㄗㄠ

NHẤT ĐOÀN TAO

TOCFL 7
  1. 1.hỗn loạn
  2. 2.làm hỏng
  3. 3.bừa bộn hoàn toàn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lộn xộn

例句Câu ví dụ

  • 1

    現場一團糟。

    xiànchǎng yītuánzāo。

    Tại hiện trường hỗn loạn

  • 2

    每次學生把走廊弄得一團糟的時候,校長都會嚴厲地訓斥他們。

    měicì xuésheng bǎ zǒuláng nòng de yītuánzāo de shíhou, xiàozhǎng dūhuì yánlì de xùnchì tāmen。

    Mỗi lần học sinh làm bừa bãi ở hành lang, hiệu trưởng đều nghiêm khắc trách mắng họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一团糟 nghĩa là gì? · Kaori Dict