- 1.(nghĩa đen và nghĩa bóng) qua đêm

例句Câu ví dụ
- 1
如今的大多數書似乎是一夜之間從昨日的書籍中冒出來。
rújīn de dàduōshù shū sìhū shì yīyèzhījiān cóng zuórì de shūjí zhōng màochūlái。
Ngày nay đa số sách dường như xuất hiện một cách bất ngờ từ những cuốn sách ngày hôm qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.