學華語Kaori Dict

一夜之間

giản thể: 一夜之间

zhījiān

ㄧ ㄧㄝˋ ㄓ ㄐㄧㄢ

NHẤT DẠ CHI GIAN

  1. 1.(nghĩa đen và nghĩa bóng) qua đêm

例句Câu ví dụ

  • 1

    如今的大多數書似乎是一夜之間從昨日的書籍中冒出來。

    rújīn de dàduōshù shū sìhū shì yīyèzhījiān cóng zuórì de shūjí zhōng màochūlái。

    Ngày nay đa số sách dường như xuất hiện một cách bất ngờ từ những cuốn sách ngày hôm qua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一夜之间 nghĩa là gì? · Kaori Dict